menu_book
見出し語検索結果 "tha thứ" (1件)
tha thứ
日本語
動許す
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
swap_horiz
類語検索結果 "tha thứ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tha thứ" (1件)
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)