ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tha thứ" (1件)
tha thứ
日本語
動許す
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
類語検索結果 "tha thứ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tha thứ" (2件)
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
いかなる理由があっても、暴力を行使することは許されない。
